hiện trường
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi xảy ra sự việc: Chỉ địa điểm, không gian cụ thể nơi một sự kiện (thường là sự cố, tai nạn, tội phạm) vừa mới xảy ra.
- Tình trạng thực tế tại nơi xảy ra sự việc: Chỉ toàn bộ hiện trạng, dấu vết, bằng chứng còn lưu lại tại nơi đó ngay sau khi sự việc xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cảnh sát đã có mặt tại hiện trường vụ tai nạn chỉ vài phút sau khi nhận được tin báo. (Cảnh sát đã có mặt tại nơi xảy ra vụ tai nạn chỉ vài phút sau khi nhận được tin báo.)
- Các nhà điều tra đang tiến hành khám nghiệm hiện trường để tìm manh mối. (Các nhà điều tra đang tiến hành khám nghiệm tình trạng thực tế tại nơi xảy ra sự việc để tìm manh mối.)
- Mọi hiện trường cần được bảo vệ nguyên vẹn cho đến khi có lệnh của cơ quan chức năng. (Mọi tình trạng thực tế tại nơi xảy ra sự việc cần được bảo vệ nguyên vẹn cho đến khi có lệnh của cơ quan chức năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bảo vệ hiện trường": Hành động ngăn không cho người không có nhiệm vụ tiếp cận, nhằm giữ nguyên hiện trạng của địa điểm xảy ra sự việc.
- Lực lượng chức năng nhanh chóng thiết lập rào chắn để bảo vệ hiện trường.
- "Khám nghiệm hiện trường": Hoạt động chuyên môn của cơ quan điều tra nhằm thu thập dấu vết, bằng chứng tại nơi xảy ra sự việc.
- Công an đang tiến hành khám nghiệm hiện trường vụ án.
- "Có mặt tại hiện trường": Ở tại đúng địa điểm nơi sự việc đang hoặc vừa xảy ra.
- Phóng viên có mặt tại hiện trường để đưa tin trực tiếp.
Biến thể và từ gần giống
- Hiện trạng (danh từ): Tình trạng, trạng thái thực tế của sự vật, sự việc tại một thời điểm nhất định. (Phạm vi rộng hơn, không nhất thiết gắn với sự kiện vừa xảy ra).
- Báo cáo đánh giá hiện trạng môi trường của khu vực.
- Địa điểm (danh từ): Nơi chốn, vị trí cụ thể. (Nghĩa chung, không mang sắc thái "nơi vừa xảy ra sự cố").
- Địa điểm tổ chức hội nghị rất thuận tiện.
Từ đồng nghĩa
- Nơi xảy ra sự việc: Cụm từ giải thích rõ nghĩa của "hiện trường".
- Hiện cảnh: Từ ít dùng hơn, có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "hiện trường")